자가용
Lưu ý: âm Hán Việt “tự gia dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 자가용 nghĩa là xe riêng, xe nhà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자가용 nghĩa là xe riêng, xe nhà.
Nghĩa của 자가용
Danh từ
- Xe riêng, xe nhà. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自家用 — car; a car for one's personal use
Câu hỏi thường gặp
자가용 nghĩa là gì?
자가용 (danh từ) nghĩa là xe riêng, xe nhà.
자가용 đọc thế nào?
자가용 đọc là jagayong (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡa̠joŋ].
Âm Hán Việt của 자가용 là gì?
자가용 viết bằng chữ Hán là 自家用, âm Hán Việt "tự gia dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự gia dụng" trong tiếng Việt — 자가용 nghĩa là xe riêng, xe nhà.