TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자가용

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jagayong [t͡ɕa̠ɡa̠joŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自家用 TỰ GIA DỤNG 自 tự·家 gia·用 dụng

Lưu ý: âm Hán Việt “tự gia dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 자가용 nghĩa là xe riêng, xe nhà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자가용 nghĩa là xe riêng, xe nhà.

Nghĩa của 자가용

Danh từ

  1. Xe riêng, xe nhà. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自家用 — car; a car for one's personal use

Câu hỏi thường gặp

자가용 nghĩa là gì?

자가용 (danh từ) nghĩa là xe riêng, xe nhà.

자가용 đọc thế nào?

자가용 đọc là jagayong (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡa̠joŋ].

Âm Hán Việt của 자가용 là gì?

자가용 viết bằng chữ Hán là 自家用, âm Hán Việt "tự gia dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự gia dụng" trong tiếng Việt — 자가용 nghĩa là xe riêng, xe nhà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.