자결권
Lưu ý: âm Hán Việt “tự quyết quyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 자결권 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자결권 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.
Nghĩa của 자결권
Danh từ
- Sự tự quyết, quyền tự quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自決權 — self-determination
Câu hỏi thường gặp
자결권 nghĩa là gì?
자결권 (danh từ) nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.
자결권 đọc thế nào?
자결권 đọc là jagyeolgwon (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡjʌ̹ɭɡwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 자결권 là gì?
자결권 viết bằng chữ Hán là 自決權, âm Hán Việt "tự quyết quyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự quyết quyền" trong tiếng Việt — 자결권 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.