TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자결권

jagyeolgwon [t͡ɕa̠ɡjʌ̹ɭɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自決權 TỰ QUYẾT QUYỀN 自 tự·決 quyết·權 quyền

Lưu ý: âm Hán Việt “tự quyết quyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 자결권 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자결권 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.

Nghĩa của 자결권

Danh từ

  1. Sự tự quyết, quyền tự quyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自決權 — self-determination

Câu hỏi thường gặp

자결권 nghĩa là gì?

자결권 (danh từ) nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.

자결권 đọc thế nào?

자결권 đọc là jagyeolgwon (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡjʌ̹ɭɡwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 자결권 là gì?

자결권 viết bằng chữ Hán là 自決權, âm Hán Việt "tự quyết quyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự quyết quyền" trong tiếng Việt — 자결권 nghĩa là sự tự quyết, quyền tự quyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.