TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ja [t͡ɕa̠] giọng máy của trình duyệt

자 nghĩa là thước kẻ, thước, tự, biệt hiệu.

Nghĩa của 자

Danh từ

  1. Thước kẻ, thước.
  2. Tên chữ, tên tự, tự, biệt hiệu, biểu tự, chữ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자

Câu ví dụ với 자

  • 자야 합니다. Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #5351
  • 톰과 메리는 잠시 낮잠을 자야 한다고 말했다. Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 秭 — 10²⁴
  • Danh từ ruler, rule, straightedge; ja or Korean foot, a traditional unit of length equivalent to about 30.3 cm.
  • Hậu tố See the entry at 자(者) (ja, “person”).
  • Hậu tố let's
  • Hậu tố as: Suffix attached to verbs expressing that one action happened after another finished, which also sometimes acts as a reason for the following action.

Câu hỏi thường gặp

자 nghĩa là gì?

자 (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước, tự, biệt hiệu.

자 đọc thế nào?

자 đọc là ja (romaja), IPA [t͡ɕa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.