Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử cấm thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
자금성 nghĩa là tử cấm thành.
Nghĩa của 자금성
Danh từ riêng
Tử Cấm Thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng紫禁城 — Forbidden City
Câu hỏi thường gặp
자금성 nghĩa là gì?
자금성 (danh từ riêng) nghĩa là tử cấm thành.
자금성 đọc thế nào?
자금성 đọc là Jageumseong (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡɯmsʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 자금성 là gì?
자금성 viết bằng chữ Hán là 紫禁城, âm Hán Việt "tử cấm thành". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tử cấm thành" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.