TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jada [t͡ɕa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

자다 nghĩa là ngủ, ngủ gục, đi ngủ.

Nghĩa của 자다

Động từ

  1. Ngủ, ngủ gục.
  2. Đi ngủ.

Cách chia của 자다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn자요jayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잡니다jamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi자ja
Quá khứ — lịch sự잤어요jasseoyo
Quá khứ — trang trọng잤습니다jatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-자겠어요jagesseoyo
Nối "và, rồi" -고자고jago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ자는janeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잔다janda
Quá khứ — trần thuật잤다jatda
Câu hỏi trang trọng잡니까jamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자자자jaja
Mệnh lệnh thân mật자라jara
Mệnh lệnh trang trọng잡시오japsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서자서jaseo
"Vì…" -니까자니까janikka
"…nhưng" -지만자지만jajiman
"Nếu…" -면자면jamyeon
Mục đích "để…" -려고자려고jaryeogo
Danh từ hoá -기자기jagi
Định ngữ quá khứ잔jan
Định ngữ tương lai잘jal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자다

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자다

Câu ví dụ với 자다

  • 당신 좀 자야겠어요. Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #5369
  • 자야 합니다. Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #5351
  • 톰과 메리는 잠시 낮잠을 자야 한다고 말했다. Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591577
  • 자야겠어요. tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sleep; to sleep (with)

Câu hỏi thường gặp

자다 nghĩa là gì?

자다 (động từ) nghĩa là ngủ, ngủ gục, đi ngủ.

자다 đọc thế nào?

자다 đọc là jada (romaja), IPA [t͡ɕa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.