자다
자다 nghĩa là ngủ, ngủ gục, đi ngủ.
Nghĩa của 자다
Động từ
- Ngủ, ngủ gục.
- Đi ngủ.
Cách chia của 자다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자요jayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잡니다jamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자ja |
| Quá khứ — lịch sự | 잤어요jasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잤습니다jatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자겠어요jagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자고jago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 자는janeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잔다janda |
| Quá khứ — trần thuật | 잤다jatda |
| Câu hỏi trang trọng | 잡니까jamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 자자jaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 자라jara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잡시오japsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자서jaseo |
| "Vì…" -니까 | 자니까janikka |
| "…nhưng" -지만 | 자지만jajiman |
| "Nếu…" -면 | 자면jamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 자려고jaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 자기jagi |
| Định ngữ quá khứ | 잔jan |
| Định ngữ tương lai | 잘jal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자다
- 잠자다 — Ngủ, ngủ gục.
Câu ví dụ với 자다
- 당신 좀 자야겠어요. Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #5369
- 자야 합니다. Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #5351
- 톰과 메리는 잠시 낮잠을 자야 한다고 말했다. Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591577
- 자야겠어요. tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sleep; to sleep (with)
Câu hỏi thường gặp
자다 nghĩa là gì?
자다 (động từ) nghĩa là ngủ, ngủ gục, đi ngủ.
자다 đọc thế nào?
자다 đọc là jada (romaja), IPA [t͡ɕa̠da̠].