TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자막

jamak [t͡ɕa̠ma̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 字幕 TỰ MẠC 字 tự·幕 mạc

Lưu ý: âm Hán Việt “tự mạc” — nghĩa tiếng Việt khác: 자막 nghĩa là phụ đề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자막 nghĩa là phụ đề.

Nghĩa của 자막

Danh từ

  1. Phụ đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 字幕 — subtitle

Câu hỏi thường gặp

자막 nghĩa là gì?

자막 (danh từ) nghĩa là phụ đề.

자막 đọc thế nào?

자막 đọc là jamak (romaja), IPA [t͡ɕa̠ma̠k̚].

Âm Hán Việt của 자막 là gì?

자막 viết bằng chữ Hán là 字幕, âm Hán Việt "tự mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự mạc" trong tiếng Việt — 자막 nghĩa là phụ đề.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.