자리
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jari
[t͡ɕa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
자리 nghĩa là chỗ, chỗ ngồi.
Nghĩa của 자리
Danh từ
- Chỗ, chỗ ngồi, vị trí; chức vụ. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자리
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space, place, site (occupied by something or someone); seat, position, role, job, post, -ship; mat, bed, bedding; constellation
Câu hỏi thường gặp
자리 nghĩa là gì?
자리 (danh từ) nghĩa là chỗ, chỗ ngồi.
자리 đọc thế nào?
자리 đọc là jari (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾi].