TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자리

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jari [t͡ɕa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

자리 nghĩa là chỗ, chỗ ngồi.

Nghĩa của 자리

Danh từ

  1. Chỗ, chỗ ngồi, vị trí; chức vụ. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space, place, site (occupied by something or someone); seat, position, role, job, post, -ship; mat, bed, bedding; constellation

Câu hỏi thường gặp

자리 nghĩa là gì?

자리 (danh từ) nghĩa là chỗ, chỗ ngồi.

자리 đọc thế nào?

자리 đọc là jari (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.