TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자명금

jamyeonggeum [t͡ɕa̠mjʌ̹ŋɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自鳴琴

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자명금 nghĩa là hộp nhạc.

Nghĩa của 자명금

Danh từ

  1. Hộp nhạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자명금

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自鳴琴 — music box

Câu hỏi thường gặp

자명금 nghĩa là gì?

자명금 (danh từ) nghĩa là hộp nhạc.

자명금 đọc thế nào?

자명금 đọc là jamyeonggeum (romaja), IPA [t͡ɕa̠mjʌ̹ŋɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.