TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자명종

jamyeongjong [t͡ɕa̠mjʌ̹ŋd͡ʑo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自鳴鐘

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자명종 nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.

Nghĩa của 자명종

Danh từ

  1. Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自鳴鐘 — alarm clock

Câu hỏi thường gặp

자명종 nghĩa là gì?

자명종 (danh từ) nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.

자명종 đọc thế nào?

자명종 đọc là jamyeongjong (romaja), IPA [t͡ɕa̠mjʌ̹ŋd͡ʑo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.