TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자물쇠

jamulsoe [t͡ɕa̠muɭs͈we̞] giọng máy của trình duyệt

자물쇠 nghĩa là khóa, ổ khóa.

Nghĩa của 자물쇠

Danh từ

  1. Khóa, ổ khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lock, padlock

Câu hỏi thường gặp

자물쇠 nghĩa là gì?

자물쇠 (danh từ) nghĩa là khóa, ổ khóa.

자물쇠 đọc thế nào?

자물쇠 đọc là jamulsoe (romaja), IPA [t͡ɕa̠muɭs͈we̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.