TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자벌레

jabeolle [t͡ɕa̠bʌ̹ɭɭe̞] giọng máy của trình duyệt

자벌레 nghĩa là sâu đo.

Nghĩa của 자벌레

Danh từ

  1. Sâu đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inchworm, measuring worm

Câu hỏi thường gặp

자벌레 nghĩa là gì?

자벌레 (danh từ) nghĩa là sâu đo.

자벌레 đọc thế nào?

자벌레 đọc là jabeolle (romaja), IPA [t͡ɕa̠bʌ̹ɭɭe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.