TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자비

jabi [t͡ɕa̠bi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 慈悲 TỪ BI 慈 từ·悲 bi

Lưu ý: âm Hán Việt “từ bi” — nghĩa tiếng Việt khác: 자비 nghĩa là lòng thương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자비 nghĩa là lòng thương.

Nghĩa của 자비

Danh từ

  1. Lòng thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 慈悲 — mercy
  • Danh từ 自費 — one's own expense; cost that someone pays voluntarily

Câu hỏi thường gặp

자비 nghĩa là gì?

자비 (danh từ) nghĩa là lòng thương.

자비 đọc thế nào?

자비 đọc là jabi (romaja), IPA [t͡ɕa̠bi].

Âm Hán Việt của 자비 là gì?

자비 viết bằng chữ Hán là 慈悲, âm Hán Việt "từ bi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "từ bi" trong tiếng Việt — 자비 nghĩa là lòng thương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.