자비
Lưu ý: âm Hán Việt “từ bi” — nghĩa tiếng Việt khác: 자비 nghĩa là lòng thương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자비 nghĩa là lòng thương.
Nghĩa của 자비
Danh từ
- Lòng thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 慈悲 — mercy
- Danh từ 自費 — one's own expense; cost that someone pays voluntarily
Câu hỏi thường gặp
자비 nghĩa là gì?
자비 (danh từ) nghĩa là lòng thương.
자비 đọc thế nào?
자비 đọc là jabi (romaja), IPA [t͡ɕa̠bi].
Âm Hán Việt của 자비 là gì?
자비 viết bằng chữ Hán là 慈悲, âm Hán Việt "từ bi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "từ bi" trong tiếng Việt — 자비 nghĩa là lòng thương.