TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자살

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jasal [t͡ɕa̠sʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自殺 TỰ SÁT 自 tự·殺 sát

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자살 nghĩa là tự sát, tự tử.

Nghĩa của 자살

Danh từ

  1. Tự sát, tự tử.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자살

Câu ví dụ với 자살

  • 톰은 자살을 시도했다. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自殺 — suicide

Câu hỏi thường gặp

자살 nghĩa là gì?

자살 (danh từ) nghĩa là tự sát, tự tử.

자살 đọc thế nào?

자살 đọc là jasal (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 자살 là gì?

자살 viết bằng chữ Hán là 自殺, âm Hán Việt "tự sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự sát" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.