자살
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
자살 nghĩa là tự sát, tự tử.
Nghĩa của 자살
Danh từ
- Tự sát, tự tử.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자살
- 자살하다 — Tự tử, tự sát.
Câu ví dụ với 자살
- 톰은 자살을 시도했다. Tom đã từng cố tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自殺 — suicide
Câu hỏi thường gặp
자살 nghĩa là gì?
자살 (danh từ) nghĩa là tự sát, tự tử.
자살 đọc thế nào?
자살 đọc là jasal (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 자살 là gì?
자살 viết bằng chữ Hán là 自殺, âm Hán Việt "tự sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự sát" trong tiếng Việt.