자비롭다
자비롭다 nghĩa là khoan hồng, khoan dung.
Nghĩa của 자비롭다
Tính từ
- Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.
Cách chia của 자비롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자비로워요jabirowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자비롭습니다jabiropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자비로워jabirowo |
| Quá khứ — lịch sự | 자비로웠어요jabirowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자비로웠습니다jabirowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자비롭겠어요jabiropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자비롭고jabiropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자비롭다jabiropda |
| Quá khứ — trần thuật | 자비로웠다jabirowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 자비롭습니까jabiropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자비로워서jabirowoseo |
| "Vì…" -니까 | 자비로우니까jabirounikka |
| "…nhưng" -지만 | 자비롭지만jabiropjiman |
| "Nếu…" -면 | 자비로우면jabiroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 자비롭기jabiropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ merciful
Câu hỏi thường gặp
자비롭다 nghĩa là gì?
자비롭다 (tính từ) nghĩa là khoan hồng, khoan dung.
자비롭다 đọc thế nào?
자비롭다 đọc là jabiropda (romaja), IPA [t͡ɕa̠biɾo̞p̚t͈a̠].