TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자비롭다

jabiropda [t͡ɕa̠biɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

자비롭다 nghĩa là khoan hồng, khoan dung.

Nghĩa của 자비롭다

Tính từ

  1. Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.

Cách chia của 자비롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn자비로워요jabirowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở자비롭습니다jabiropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi자비로워jabirowo
Quá khứ — lịch sự자비로웠어요jabirowosseoyo
Quá khứ — trang trọng자비로웠습니다jabirowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-자비롭겠어요jabiropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고자비롭고jabiropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký자비롭다jabiropda
Quá khứ — trần thuật자비로웠다jabirowotda
Câu hỏi trang trọng자비롭습니까jabiropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서자비로워서jabirowoseo
"Vì…" -니까자비로우니까jabirounikka
"…nhưng" -지만자비롭지만jabiropjiman
"Nếu…" -면자비로우면jabiroumyeon
Danh từ hoá -기자비롭기jabiropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ merciful

Câu hỏi thường gặp

자비롭다 nghĩa là gì?

자비롭다 (tính từ) nghĩa là khoan hồng, khoan dung.

자비롭다 đọc thế nào?

자비롭다 đọc là jabiropda (romaja), IPA [t͡ɕa̠biɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.