TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자살하다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jasalhada [t͡ɕa̠sʰa̠ɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自殺하다 TỰ SÁT 自 tự·殺 sát

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자살하다 nghĩa là tự tử, tự sát.

Nghĩa của 자살하다

Động từ

  1. Tự tử, tự sát.

Cách chia của 자살하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn자살해요jasalhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở자살합니다jasalhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi자살해jasalhae
Quá khứ — lịch sự자살했어요jasalhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng자살했습니다jasalhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-자살하겠어요jasalhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고자살하고jasalhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ자살하는jasalhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký자살한다jasalhanda
Quá khứ — trần thuật자살했다jasalhaetda
Câu hỏi trang trọng자살합니까jasalhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자자살하자jasalhaja
Mệnh lệnh thân mật자살해라jasalhaera
Mệnh lệnh trang trọng자살합시오jasalhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서자살해서jasalhaeseo
"Vì…" -니까자살하니까jasalhanikka
"…nhưng" -지만자살하지만jasalhajiman
"Nếu…" -면자살하면jasalhamyeon
Mục đích "để…" -려고자살하려고jasalharyeogo
Danh từ hoá -기자살하기jasalhagi
Định ngữ quá khứ자살한jasalhan
Định ngữ tương lai자살할jasalhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 자살하다

  • 톰은 자살했다. Tom đã tự tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 自殺하다 — to commit suicide

Câu hỏi thường gặp

자살하다 nghĩa là gì?

자살하다 (động từ) nghĩa là tự tử, tự sát.

자살하다 đọc thế nào?

자살하다 đọc là jasalhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰa̠ɾɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 자살하다 là gì?

자살하다 viết bằng chữ Hán là 自殺하다, âm Hán Việt "tự sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự sát" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.