TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자석

jaseok [ˈt͡ɕa̠(ː)sʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 磁石 TỪ THẠCH 磁 từ·石 thạch

Lưu ý: âm Hán Việt “từ thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 자석 nghĩa là nam châm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자석 nghĩa là nam châm.

Nghĩa của 자석

Danh từ

  1. Nam châm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 磁石 — magnet

Câu hỏi thường gặp

자석 nghĩa là gì?

자석 (danh từ) nghĩa là nam châm.

자석 đọc thế nào?

자석 đọc là jaseok (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)sʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 자석 là gì?

자석 viết bằng chữ Hán là 磁石, âm Hán Việt "từ thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "từ thạch" trong tiếng Việt — 자석 nghĩa là nam châm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.