TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자손

jason [t͡ɕa̠sʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 子孫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자손 nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của 자손

Danh từ

  1. Hậu bối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 子孫 — descendant

Câu hỏi thường gặp

자손 nghĩa là gì?

자손 (danh từ) nghĩa là hậu bối.

자손 đọc thế nào?

자손 đọc là jason (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.