TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자수하다

jasuhada [t͡ɕa̠sʰuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

자수하다 nghĩa là đầu hàng.

Nghĩa của 자수하다

Động từ

  1. Đầu hàng.

Cách chia của 자수하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn자수해요jasuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở자수합니다jasuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi자수해jasuhae
Quá khứ — lịch sự자수했어요jasuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng자수했습니다jasuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-자수하겠어요jasuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고자수하고jasuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ자수하는jasuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký자수한다jasuhanda
Quá khứ — trần thuật자수했다jasuhaetda
Câu hỏi trang trọng자수합니까jasuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자자수하자jasuhaja
Mệnh lệnh thân mật자수해라jasuhaera
Mệnh lệnh trang trọng자수합시오jasuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서자수해서jasuhaeseo
"Vì…" -니까자수하니까jasuhanikka
"…nhưng" -지만자수하지만jasuhajiman
"Nếu…" -면자수하면jasuhamyeon
Mục đích "để…" -려고자수하려고jasuharyeogo
Danh từ hoá -기자수하기jasuhagi
Định ngữ quá khứ자수한jasuhan
Định ngữ tương lai자수할jasuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surrender, to turn oneself in

Câu hỏi thường gặp

자수하다 nghĩa là gì?

자수하다 (động từ) nghĩa là đầu hàng.

자수하다 đọc thế nào?

자수하다 đọc là jasuhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.