자수하다
자수하다 nghĩa là đầu hàng.
Nghĩa của 자수하다
Động từ
- Đầu hàng.
Cách chia của 자수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 자수해요jasuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 자수합니다jasuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 자수해jasuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 자수했어요jasuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 자수했습니다jasuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 자수하겠어요jasuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 자수하고jasuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 자수하는jasuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 자수한다jasuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 자수했다jasuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 자수합니까jasuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 자수하자jasuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 자수해라jasuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 자수합시오jasuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 자수해서jasuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 자수하니까jasuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 자수하지만jasuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 자수하면jasuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 자수하려고jasuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 자수하기jasuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 자수한jasuhan |
| Định ngữ tương lai | 자수할jasuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surrender, to turn oneself in
Câu hỏi thường gặp
자수하다 nghĩa là gì?
자수하다 (động từ) nghĩa là đầu hàng.
자수하다 đọc thế nào?
자수하다 đọc là jasuhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠sʰuɦa̠da̠].