TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자연

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jayeon [t͡ɕa̠jʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自然 TỰ NHIÊN 自 tự·然 nhiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자연 nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.

Nghĩa của 자연

Danh từ

  1. Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.

Câu ví dụ với 자연

  • 인간은 자연의 일부입니다. Nhân loại là một phần của tự nhiên.Tatoeba #11260667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自然 — nature

Câu hỏi thường gặp

자연 nghĩa là gì?

자연 (danh từ) nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.

자연 đọc thế nào?

자연 đọc là jayeon (romaja), IPA [t͡ɕa̠jʌ̹n].

Âm Hán Việt của 자연 là gì?

자연 viết bằng chữ Hán là 自然, âm Hán Việt "tự nhiên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự nhiên" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.