자연
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
자연 nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.
Nghĩa của 자연
Danh từ
- Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.
Câu ví dụ với 자연
- 인간은 자연의 일부입니다. Nhân loại là một phần của tự nhiên.Tatoeba #11260667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自然 — nature
Câu hỏi thường gặp
자연 nghĩa là gì?
자연 (danh từ) nghĩa là ngoài trời, tự nhiên.
자연 đọc thế nào?
자연 đọc là jayeon (romaja), IPA [t͡ɕa̠jʌ̹n].
Âm Hán Việt của 자연 là gì?
자연 viết bằng chữ Hán là 自然, âm Hán Việt "tự nhiên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự nhiên" trong tiếng Việt.