자유주의
Lưu ý: âm Hán Việt “tự do chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 자유주의 nghĩa là chủ nghĩa tự do. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자유주의 nghĩa là chủ nghĩa tự do.
Nghĩa của 자유주의
Danh từ
- Chủ nghĩa tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自由主義 — liberalism
Câu hỏi thường gặp
자유주의 nghĩa là gì?
자유주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.
자유주의 đọc thế nào?
자유주의 đọc là jayujuui (romaja), IPA [t͡ɕa̠jud͡ʑuɰi].
Âm Hán Việt của 자유주의 là gì?
자유주의 viết bằng chữ Hán là 自由主義, âm Hán Việt "tự do chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự do chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 자유주의 nghĩa là chủ nghĩa tự do.