TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자유

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jayu [t͡ɕa̠ju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自由 TỰ DO 自 tự·由 do

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자유 nghĩa là tự do.

Nghĩa của 자유

Danh từ

  1. Tự do.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자유

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自由 — freedom, liberty

Câu hỏi thường gặp

자유 nghĩa là gì?

자유 (danh từ) nghĩa là tự do.

자유 đọc thế nào?

자유 đọc là jayu (romaja), IPA [t͡ɕa̠ju].

Âm Hán Việt của 자유 là gì?

자유 viết bằng chữ Hán là 自由, âm Hán Việt "tự do". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tự do" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.