TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자유지상주의

jayujisangjuui [t͡ɕa̠jud͡ʑisʰa̠ŋd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自由至上主義 TỰ DO CHÍ THƯỢNG CHỦ NGHĨA 自 tự·由 do·至 chí·上 thượng·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “tự do chí thượng chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 자유지상주의 nghĩa là chủ nghĩa tự do. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자유지상주의 nghĩa là chủ nghĩa tự do.

Nghĩa của 자유지상주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa tự do cá nhân, chủ nghĩa tự do ý chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自由至上主義 — libertarianism

Câu hỏi thường gặp

자유지상주의 nghĩa là gì?

자유지상주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tự do.

자유지상주의 đọc thế nào?

자유지상주의 đọc là jayujisangjuui (romaja), IPA [t͡ɕa̠jud͡ʑisʰa̠ŋd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 자유지상주의 là gì?

자유지상주의 viết bằng chữ Hán là 自由至上主義, âm Hán Việt "tự do chí thượng chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự do chí thượng chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 자유지상주의 nghĩa là chủ nghĩa tự do.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.