TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자작나무

jajangnamu [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋna̠mu] giọng máy của trình duyệt

자작나무 nghĩa là bạch dương class cây.

Nghĩa của 자작나무

Danh từ

  1. Bạch dương class cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ birch; Asian white birch, Manchurian white birch, Japanese white birch (Betula pendula subsp. mandshurica)

Câu hỏi thường gặp

자작나무 nghĩa là gì?

자작나무 (danh từ) nghĩa là bạch dương class cây.

자작나무 đọc thế nào?

자작나무 đọc là jajangnamu (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋna̠mu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.