자장면
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jajangmyeon
[t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋmjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 그릇
자장면 nghĩa là mì tương đen.
Nghĩa của 자장면
Danh từ
- Mì tương đen (jajangmyeon). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jjajangmyeon, a Korean dish consisting of noodle and savory black bean paste which has its origins in northern China
Câu hỏi thường gặp
자장면 nghĩa là gì?
자장면 (danh từ) nghĩa là mì tương đen.
자장면 đọc thế nào?
자장면 đọc là jajangmyeon (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋmjʌ̹n].