TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자장면

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jajangmyeon [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋmjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 그릇

자장면 nghĩa là mì tương đen.

Nghĩa của 자장면

Danh từ

  1. Mì tương đen (jajangmyeon). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jjajangmyeon, a Korean dish consisting of noodle and savory black bean paste which has its origins in northern China

Câu hỏi thường gặp

자장면 nghĩa là gì?

자장면 (danh từ) nghĩa là mì tương đen.

자장면 đọc thế nào?

자장면 đọc là jajangmyeon (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋmjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.