TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자장노래

jajangnorae [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋno̞ɾɛ] giọng máy của trình duyệt

자장노래 nghĩa là bài hát ru.

Nghĩa của 자장노래

Danh từ

  1. Bài hát ru.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자장노래

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lullaby (a soothing song to lull children to sleep)

Câu hỏi thường gặp

자장노래 nghĩa là gì?

자장노래 (danh từ) nghĩa là bài hát ru.

자장노래 đọc thế nào?

자장노래 đọc là jajangnorae (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑa̠ŋno̞ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.