TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자전거

jajeon'geo [t͡ɕa̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自轉車 TỰ CHUYỂN XA 自 tự·轉 chuyển·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “tự chuyển xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 자전거 nghĩa là xe đạp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

Lượng từ đi kèm: 대

자전거 nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của 자전거

Danh từ

  1. Xe đạp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자전거

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自轉車 — bicycle

Câu hỏi thường gặp

자전거 nghĩa là gì?

자전거 (danh từ) nghĩa là xe đạp.

자전거 đọc thế nào?

자전거 đọc là jajeon'geo (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 자전거 là gì?

자전거 viết bằng chữ Hán là 自轉車, âm Hán Việt "tự chuyển xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự chuyển xa" trong tiếng Việt — 자전거 nghĩa là xe đạp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.