TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자판기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
japangi giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自販機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

자판기 nghĩa là Máy bán hàng tự động.

Nghĩa của 자판기

Danh từ

  1. Máy bán hàng tự động. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

자판기 nghĩa là gì?

자판기 (danh từ) nghĩa là Máy bán hàng tự động.

자판기 đọc thế nào?

자판기 đọc là japangi (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.