자판
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
japan
[t͡ɕa̠pʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자판 nghĩa là bàn phím.
Nghĩa của 자판
Danh từ
- Bàn phím.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자판
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 字板 — keyboard
Câu hỏi thường gặp
자판 nghĩa là gì?
자판 (danh từ) nghĩa là bàn phím.
자판 đọc thế nào?
자판 đọc là japan (romaja), IPA [t͡ɕa̠pʰa̠n].