japyejeung[t͡ɕa̠pʰje̞t͡ɕ͈ɯŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt自閉症
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자폐증 nghĩa là tự kỉ.
Nghĩa của 자폐증
Danh từ
Tự kỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ自閉症 — autism (neurological disorder)
Câu hỏi thường gặp
자폐증 nghĩa là gì?
자폐증 (danh từ) nghĩa là tự kỉ.
자폐증 đọc thế nào?
자폐증 đọc là japyejeung (romaja), IPA [t͡ɕa̠pʰje̞t͡ɕ͈ɯŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.