Lưu ý: âm Hán Việt “tác nghiệp thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 작업실 nghĩa là xưởng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
작업실 nghĩa là xưởng.
Nghĩa của 작업실
Danh từ
Xưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ作業室 — workroom; workshop; atelier
Câu hỏi thường gặp
작업실 nghĩa là gì?
작업실 (danh từ) nghĩa là xưởng.
작업실 đọc thế nào?
작업실 đọc là jageopsil (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡʌ̹pɕ͈iɭ].
Âm Hán Việt của 작업실 là gì?
작업실 viết bằng chữ Hán là 作業室, âm Hán Việt "tác nghiệp thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tác nghiệp thất" trong tiếng Việt — 작업실 nghĩa là xưởng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.