TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

작다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jakda [ˈt͡ɕa̠(ː)k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

작다 nghĩa là nhỏ, bé.

Nghĩa của 작다

Tính từ

  1. Nhỏ, bé.

Cách chia của 작다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn작아요jagayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở작습니다jakseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi작아jaga
Quá khứ — lịch sự작았어요jagasseoyo
Quá khứ — trang trọng작았습니다jagatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-작겠어요jakgesseoyo
Nối "và, rồi" -고작고jakgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký작다jakda
Quá khứ — trần thuật작았다jagatda
Câu hỏi trang trọng작습니까jakseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서작아서jagaseo
"Vì…" -니까작으니까jageunikka
"…nhưng" -지만작지만jakjiman
"Nếu…" -면작으면jageumyeon
Danh từ hoá -기작기jakgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 작다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 작다

  • 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ saoTatoeba #8855595

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be small

Câu hỏi thường gặp

작다 nghĩa là gì?

작다 (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.

작다 đọc thế nào?

작다 đọc là jakda (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.