작다
작다 nghĩa là nhỏ, bé.
Nghĩa của 작다
Tính từ
- Nhỏ, bé.
Cách chia của 작다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 작아요jagayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 작습니다jakseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 작아jaga |
| Quá khứ — lịch sự | 작았어요jagasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 작았습니다jagatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 작겠어요jakgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 작고jakgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 작다jakda |
| Quá khứ — trần thuật | 작았다jagatda |
| Câu hỏi trang trọng | 작습니까jakseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 작아서jagaseo |
| "Vì…" -니까 | 작으니까jageunikka |
| "…nhưng" -지만 | 작지만jakjiman |
| "Nếu…" -면 | 작으면jageumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 작기jakgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 작다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 작다
- 내향적인 사람은 아무것도 없는 작은 방에서 더없이 행복하지. Người hướng nội mà ở trong phòng nhỏ không có gì cả thì vô cùng hạnh phúc chứ saoTatoeba #8855595
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be small
Câu hỏi thường gặp
작다 nghĩa là gì?
작다 (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.
작다 đọc thế nào?
작다 đọc là jakda (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)k̚t͈a̠].