TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠깐

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jamkkan [t͡ɕa̠mk͈a̠n] giọng máy của trình duyệt

잠깐 nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.

Nghĩa của 잠깐

Phó từ

  1. Một lát, một chút (잠깐만요 — chờ một chút). (biên soạn)

Danh từ

  1. Chốc lát, một lát. (biên soạn)

Câu ví dụ với 잠깐

  • 잠깐! Đợi đã! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for a short time, for a moment, awhile, briefly
  • Danh từ moment; a little while

Câu hỏi thường gặp

잠깐 nghĩa là gì?

잠깐 (phó từ, danh từ) nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.

잠깐 đọc thế nào?

잠깐 đọc là jamkkan (romaja), IPA [t͡ɕa̠mk͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.