잠깐
잠깐 nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.
Nghĩa của 잠깐
Phó từ
- Một lát, một chút (잠깐만요 — chờ một chút). (biên soạn)
Danh từ
- Chốc lát, một lát. (biên soạn)
Câu ví dụ với 잠깐
- 잠깐! Đợi đã! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for a short time, for a moment, awhile, briefly
- Danh từ moment; a little while
Câu hỏi thường gặp
잠깐 nghĩa là gì?
잠깐 (phó từ, danh từ) nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.
잠깐 đọc thế nào?
잠깐 đọc là jamkkan (romaja), IPA [t͡ɕa̠mk͈a̠n].