잠그다
잠그다 nghĩa là khoá.
Nghĩa của 잠그다
Động từ
- Khoá.
Cách chia của 잠그다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잠가요jamgayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잠급니다jamgeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잠가jamga |
| Quá khứ — lịch sự | 잠갔어요jamgasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잠갔습니다jamgatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잠그겠어요jamgeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잠그고jamgeugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잠그는jamgeuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잠근다jamgeunda |
| Quá khứ — trần thuật | 잠갔다jamgatda |
| Câu hỏi trang trọng | 잠급니까jamgeumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잠그자jamgeuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 잠가라jamgara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잠급시오jamgeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잠가서jamgaseo |
| "Vì…" -니까 | 잠그니까jamgeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 잠그지만jamgeujiman |
| "Nếu…" -면 | 잠그면jamgeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잠그려고jamgeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잠그기jamgeugi |
| Định ngữ quá khứ | 잠근jamgeun |
| Định ngữ tương lai | 잠글jamgeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잠그다
- 자물쇠 — Khóa, ổ khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lock (door, lock), to turn off (valve, tap, gas); to fasten (belt, button), to zip up (zipper); to shut (mouth)
- Động từ to soak (something) in liquid, to immerse in water
Câu hỏi thường gặp
잠그다 nghĩa là gì?
잠그다 (động từ) nghĩa là khoá.
잠그다 đọc thế nào?
잠그다 đọc là jamgeuda (romaja), IPA [t͡ɕa̠mɡɯda̠].