jamsujeong[t͡ɕa̠msʰud͡ʑʌ̹ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt潛水艇
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
잠수정 nghĩa là tàu ngầm.
Nghĩa của 잠수정
Danh từ
Tàu ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ潛水艇 — submersible (small submarine)
Câu hỏi thường gặp
잠수정 nghĩa là gì?
잠수정 (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.
잠수정 đọc thế nào?
잠수정 đọc là jamsujeong (romaja), IPA [t͡ɕa̠msʰud͡ʑʌ̹ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.