TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠수함

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jamsuham [t͡ɕa̠msʰuɦa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 潛水艦 TIỀM THỦY HẠM 潛 tiềm·水 thủy·艦 hạm

Lưu ý: âm Hán Việt “tiềm thủy hạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 잠수함 nghĩa là tàu ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

잠수함 nghĩa là tàu ngầm.

Nghĩa của 잠수함

Danh từ

  1. Tàu ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 潛水艦 — submarine

Câu hỏi thường gặp

잠수함 nghĩa là gì?

잠수함 (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.

잠수함 đọc thế nào?

잠수함 đọc là jamsuham (romaja), IPA [t͡ɕa̠msʰuɦa̠m].

Âm Hán Việt của 잠수함 là gì?

잠수함 viết bằng chữ Hán là 潛水艦, âm Hán Việt "tiềm thủy hạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiềm thủy hạm" trong tiếng Việt — 잠수함 nghĩa là tàu ngầm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.