잠수함
Lưu ý: âm Hán Việt “tiềm thủy hạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 잠수함 nghĩa là tàu ngầm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
잠수함 nghĩa là tàu ngầm.
Nghĩa của 잠수함
Danh từ
- Tàu ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 潛水艦 — submarine
Câu hỏi thường gặp
잠수함 nghĩa là gì?
잠수함 (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.
잠수함 đọc thế nào?
잠수함 đọc là jamsuham (romaja), IPA [t͡ɕa̠msʰuɦa̠m].
Âm Hán Việt của 잠수함 là gì?
잠수함 viết bằng chữ Hán là 潛水艦, âm Hán Việt "tiềm thủy hạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiềm thủy hạm" trong tiếng Việt — 잠수함 nghĩa là tàu ngầm.