TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠자리

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jamjari [t͡ɕa̠md͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

잠자리 nghĩa là chuồn chuồn.

Nghĩa của 잠자리

Danh từ

  1. Chuồn chuồn.

Câu ví dụ với 잠자리

  • 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragonfly
  • Danh từ any surface for sleeping (such as beds, blankets, etc.); sexual intercourse

Câu hỏi thường gặp

잠자리 nghĩa là gì?

잠자리 (danh từ) nghĩa là chuồn chuồn.

잠자리 đọc thế nào?

잠자리 đọc là jamjari (romaja), IPA [t͡ɕa̠md͡ʑa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.