TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠자다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jamjada [t͡ɕa̠md͡ʑa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

잠자다 nghĩa là ngủ, ngủ gục.

Nghĩa của 잠자다

Động từ

  1. Ngủ, ngủ gục.

Cách chia của 잠자다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잠자요jamjayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잠잡니다jamjamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잠자jamja
Quá khứ — lịch sự잠잤어요jamjasseoyo
Quá khứ — trang trọng잠잤습니다jamjatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잠자겠어요jamjagesseoyo
Nối "và, rồi" -고잠자고jamjago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잠자는jamjaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잠잔다jamjanda
Quá khứ — trần thuật잠잤다jamjatda
Câu hỏi trang trọng잠잡니까jamjamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잠자자jamjaja
Mệnh lệnh thân mật잠자라jamjara
Mệnh lệnh trang trọng잠잡시오jamjapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잠자서jamjaseo
"Vì…" -니까잠자니까jamjanikka
"…nhưng" -지만잠자지만jamjajiman
"Nếu…" -면잠자면jamjamyeon
Mục đích "để…" -려고잠자려고jamjaryeogo
Danh từ hoá -기잠자기jamjagi
Định ngữ quá khứ잠잔jamjan
Định ngữ tương lai잠잘jamjal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잠자다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 잠자다

  • 색깔없는 녹색의 관념은 분노하며 잠잔다. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sleep

Câu hỏi thường gặp

잠자다 nghĩa là gì?

잠자다 (động từ) nghĩa là ngủ, ngủ gục.

잠자다 đọc thế nào?

잠자다 đọc là jamjada (romaja), IPA [t͡ɕa̠md͡ʑa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.