TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠재력

jamjaeryeok [t͡ɕa̠md͡ʑɛɾjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 潛在力 TIỀM TẠI LỰC 潛 tiềm·在 tại·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “tiềm tại lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 잠재력 nghĩa là tiềm năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

잠재력 nghĩa là tiềm năng.

Nghĩa của 잠재력

Danh từ

  1. Tiềm năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 潛在力 — potential

Câu hỏi thường gặp

잠재력 nghĩa là gì?

잠재력 (danh từ) nghĩa là tiềm năng.

잠재력 đọc thế nào?

잠재력 đọc là jamjaeryeok (romaja), IPA [t͡ɕa̠md͡ʑɛɾjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 잠재력 là gì?

잠재력 viết bằng chữ Hán là 潛在力, âm Hán Việt "tiềm tại lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiềm tại lực" trong tiếng Việt — 잠재력 nghĩa là tiềm năng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.