잠재력
Lưu ý: âm Hán Việt “tiềm tại lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 잠재력 nghĩa là tiềm năng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
잠재력 nghĩa là tiềm năng.
Nghĩa của 잠재력
Danh từ
- Tiềm năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 潛在力 — potential
Câu hỏi thường gặp
잠재력 nghĩa là gì?
잠재력 (danh từ) nghĩa là tiềm năng.
잠재력 đọc thế nào?
잠재력 đọc là jamjaeryeok (romaja), IPA [t͡ɕa̠md͡ʑɛɾjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 잠재력 là gì?
잠재력 viết bằng chữ Hán là 潛在力, âm Hán Việt "tiềm tại lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiềm tại lực" trong tiếng Việt — 잠재력 nghĩa là tiềm năng.