TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잡것

japgeot [t͡ɕa̠p̚k͈ʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

잡것 nghĩa là đồ.

Nghĩa của 잡것

Danh từ

  1. Đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuff, junk, odds and ends; churl, menial

Câu hỏi thường gặp

잡것 nghĩa là gì?

잡것 (danh từ) nghĩa là đồ.

잡것 đọc thế nào?

잡것 đọc là japgeot (romaja), IPA [t͡ɕa̠p̚k͈ʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.