장남
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jangnam
[t͡ɕa̠ŋna̠m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
장남 nghĩa là con trai trưởng.
Nghĩa của 장남
Danh từ
- Con trai trưởng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 長男 — eldest son
Câu hỏi thường gặp
장남 nghĩa là gì?
장남 (danh từ) nghĩa là con trai trưởng.
장남 đọc thế nào?
장남 đọc là jangnam (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋna̠m].