장난감
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jangnan'gam
[t͡ɕa̠ŋna̠nk͈a̠m] giọng máy của trình duyệt
장난감 nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của 장난감
Danh từ
- Đồ chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toy, plaything
Câu hỏi thường gặp
장난감 nghĩa là gì?
장난감 (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
장난감 đọc thế nào?
장난감 đọc là jangnan'gam (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋna̠nk͈a̠m].