TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장난감

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jangnan'gam [t͡ɕa̠ŋna̠nk͈a̠m] giọng máy của trình duyệt

장난감 nghĩa là đồ chơi.

Nghĩa của 장난감

Danh từ

  1. Đồ chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toy, plaything

Câu hỏi thường gặp

장난감 nghĩa là gì?

장난감 (danh từ) nghĩa là đồ chơi.

장난감 đọc thế nào?

장난감 đọc là jangnan'gam (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋna̠nk͈a̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.