TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장례

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jangnye [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɲe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 葬禮 TÁNG LỄ 葬 táng·禮 lễ

Lưu ý: âm Hán Việt “táng lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 장례 nghĩa là đám tang, đám ma. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장례 nghĩa là đám tang, đám ma.

Nghĩa của 장례

Danh từ

  1. Đám tang, đám ma, lễ tang.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장례

  • 장례식 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 葬禮 — funeral

Câu hỏi thường gặp

장례 nghĩa là gì?

장례 (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma.

장례 đọc thế nào?

장례 đọc là jangnye (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɲe̞].

Âm Hán Việt của 장례 là gì?

장례 viết bằng chữ Hán là 葬禮, âm Hán Việt "táng lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "táng lễ" trong tiếng Việt — 장례 nghĩa là đám tang, đám ma.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.