장례
Lưu ý: âm Hán Việt “táng lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 장례 nghĩa là đám tang, đám ma. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장례 nghĩa là đám tang, đám ma.
Nghĩa của 장례
Danh từ
- Đám tang, đám ma, lễ tang.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장례
- 장례식 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 葬禮 — funeral
Câu hỏi thường gặp
장례 nghĩa là gì?
장례 (danh từ) nghĩa là đám tang, đám ma.
장례 đọc thế nào?
장례 đọc là jangnye (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɲe̞].
Âm Hán Việt của 장례 là gì?
장례 viết bằng chữ Hán là 葬禮, âm Hán Việt "táng lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "táng lễ" trong tiếng Việt — 장례 nghĩa là đám tang, đám ma.