TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장래

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jangnae [t͡ɕa̠ŋnɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 將來 TƯƠNG LAI 將 tương·來 lai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

장래 nghĩa là tương lai.

Nghĩa của 장래

Danh từ

  1. Tương lai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장래

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 將來 — the future

Câu hỏi thường gặp

장래 nghĩa là gì?

장래 (danh từ) nghĩa là tương lai.

장래 đọc thế nào?

장래 đọc là jangnae (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋnɛ].

Âm Hán Việt của 장래 là gì?

장래 viết bằng chữ Hán là 將來, âm Hán Việt "tương lai". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tương lai" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.