장래
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
장래 nghĩa là tương lai.
Nghĩa của 장래
Danh từ
- Tương lai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장래
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 將來 — the future
Câu hỏi thường gặp
장래 nghĩa là gì?
장래 (danh từ) nghĩa là tương lai.
장래 đọc thế nào?
장래 đọc là jangnae (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋnɛ].
Âm Hán Việt của 장래 là gì?
장래 viết bằng chữ Hán là 將來, âm Hán Việt "tương lai". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tương lai" trong tiếng Việt.