TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장마

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jangma [t͡ɕa̠ŋma̠] giọng máy của trình duyệt

장마 nghĩa là mùa mưa.

Nghĩa của 장마

Danh từ

  1. Mùa mưa (mưa dầm mùa hè). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The East Asian rainy season between spring and summer

Câu hỏi thường gặp

장마 nghĩa là gì?

장마 (danh từ) nghĩa là mùa mưa.

장마 đọc thế nào?

장마 đọc là jangma (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.