장모
Lưu ý: âm Hán Việt “trượng mẫu” — nghĩa tiếng Việt khác: 장모 nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장모 nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.
Nghĩa của 장모
Danh từ
- Mẹ chồng, mẹ vợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 丈母 — mother-in-law (wife's mother)
Câu hỏi thường gặp
장모 nghĩa là gì?
장모 (danh từ) nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.
장모 đọc thế nào?
장모 đọc là jangmo (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋmo̞].
Âm Hán Việt của 장모 là gì?
장모 viết bằng chữ Hán là 丈母, âm Hán Việt "trượng mẫu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trượng mẫu" trong tiếng Việt — 장모 nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.