TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장미

jangmi [t͡ɕa̠ŋmi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 薔薇 TƯỜNG VI 薔 tường·薇 vi

Lưu ý: âm Hán Việt “tường vi” — nghĩa tiếng Việt khác: 장미 nghĩa là hoa hồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장미 nghĩa là hoa hồng.

Nghĩa của 장미

Danh từ

  1. Hoa hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 薔薇 — rose (plant or flower), rosebush
  • Danh từ 壯美 — majestic beauty

Câu hỏi thường gặp

장미 nghĩa là gì?

장미 (danh từ) nghĩa là hoa hồng.

장미 đọc thế nào?

장미 đọc là jangmi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋmi].

Âm Hán Việt của 장미 là gì?

장미 viết bằng chữ Hán là 薔薇, âm Hán Việt "tường vi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tường vi" trong tiếng Việt — 장미 nghĩa là hoa hồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.