장미
Lưu ý: âm Hán Việt “tường vi” — nghĩa tiếng Việt khác: 장미 nghĩa là hoa hồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장미 nghĩa là hoa hồng.
Nghĩa của 장미
Danh từ
- Hoa hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 薔薇 — rose (plant or flower), rosebush
- Danh từ 壯美 — majestic beauty
Câu hỏi thường gặp
장미 nghĩa là gì?
장미 (danh từ) nghĩa là hoa hồng.
장미 đọc thế nào?
장미 đọc là jangmi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋmi].
Âm Hán Việt của 장미 là gì?
장미 viết bằng chữ Hán là 薔薇, âm Hán Việt "tường vi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tường vi" trong tiếng Việt — 장미 nghĩa là hoa hồng.