TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장해

janghae [t͡ɕa̠ŋɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 障害 CHƯỚNG HẠI 障 chướng·害 hại

Lưu ý: âm Hán Việt “chướng hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 장해 nghĩa là cừu, bước cản, chướng ngại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장해 nghĩa là cừu, bước cản, chướng ngại.

Nghĩa của 장해

Danh từ

  1. Cừu.
  2. Bước cản, chướng ngại, trở ngại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 障害 — hurdle, obstacle, barrier, impediment
  • Danh từ 醬蟹 — crab fermented in soy sauce

Câu hỏi thường gặp

장해 nghĩa là gì?

장해 (danh từ) nghĩa là cừu, bước cản, chướng ngại.

장해 đọc thế nào?

장해 đọc là janghae (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɦɛ].

Âm Hán Việt của 장해 là gì?

장해 viết bằng chữ Hán là 障害, âm Hán Việt "chướng hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chướng hại" trong tiếng Việt — 장해 nghĩa là cừu, bước cản, chướng ngại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.