장인
Lưu ý: âm Hán Việt “trượng nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 장인 nghĩa là cha chồng, cha vợ, nghệ nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장인 nghĩa là cha chồng, cha vợ, nghệ nhân.
Nghĩa của 장인
Danh từ
丈人 · TRƯỢNG NHÂN- Cha chồng, cha vợ.
Danh từ
匠人 · TƯỢNG NHÂN- Nghệ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 丈人 — father-in-law (wife's father); an educated person
- Danh từ 匠人 — craftsman; artisan
Câu hỏi thường gặp
장인 nghĩa là gì?
장인 (danh từ) nghĩa là cha chồng, cha vợ, nghệ nhân.
장인 đọc thế nào?
장인 đọc là jang'in (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋin].
Âm Hán Việt của 장인 là gì?
장인 viết bằng chữ Hán là 丈人, âm Hán Việt "trượng nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trượng nhân" trong tiếng Việt — 장인 nghĩa là cha chồng, cha vợ, nghệ nhân.