TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재규어

jaegyueo [t͡ɕɛɡjuʌ̹] giọng máy của trình duyệt

재규어 nghĩa là báo đốm, báo đốm châu mỹ.

Nghĩa của 재규어

Danh từ

  1. Báo đốm, báo đốm châu Mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaguar, Panthera onca

Câu hỏi thường gặp

재규어 nghĩa là gì?

재규어 (danh từ) nghĩa là báo đốm, báo đốm châu mỹ.

재규어 đọc thế nào?

재규어 đọc là jaegyueo (romaja), IPA [t͡ɕɛɡjuʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.