TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재능

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jaeneung [t͡ɕɛnɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 才能 TÀI NĂNG 才 tài·能 năng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

재능 nghĩa là tài năng.

Nghĩa của 재능

Danh từ

  1. Tài năng.

Câu ví dụ với 재능

  • 톰은 재능이 있다. Tom có tài năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 才能 — talent, aptitude

Câu hỏi thường gặp

재능 nghĩa là gì?

재능 (danh từ) nghĩa là tài năng.

재능 đọc thế nào?

재능 đọc là jaeneung (romaja), IPA [t͡ɕɛnɯŋ].

Âm Hán Việt của 재능 là gì?

재능 viết bằng chữ Hán là 才能, âm Hán Việt "tài năng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tài năng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.