재능
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
재능 nghĩa là tài năng.
Nghĩa của 재능
Danh từ
- Tài năng.
Câu ví dụ với 재능
- 톰은 재능이 있다. Tom có tài năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 才能 — talent, aptitude
Câu hỏi thường gặp
재능 nghĩa là gì?
재능 (danh từ) nghĩa là tài năng.
재능 đọc thế nào?
재능 đọc là jaeneung (romaja), IPA [t͡ɕɛnɯŋ].
Âm Hán Việt của 재능 là gì?
재능 viết bằng chữ Hán là 才能, âm Hán Việt "tài năng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tài năng" trong tiếng Việt.